hơi hướm
Danh từ: - Dấu vết, ảnh hưởng còn sót lại: "hơi hướm" chỉ những dấu hiệu, đặc điểm, hoặc tác động mờ nhạt còn tồn tại từ một sự việc, con người, hay thời kỳ nào đó. Thường được dùng để nói về những điều đã qua nhưng vẫn để lại dấu ấn trong hiện tại. - Mùi hương thoang thoảng: Trong một số ngữ cảnh, "hơi hướm" có thể ám chỉ mùi vị nhẹ nhàng, không rõ ràng, khó nhận biết.
Dấu vết, ảnh hưởng:
- Bài viết này vẫn còn hơi hướm của phong cách cũ. (Bài viết vẫn giữ được dấu ấn từ phong cách trước đây.)
- Dù đã nghỉ việc, anh ấy vẫn còn hơi hướm cách làm việc ở công ty cũ. (Anh ấy vẫn bị ảnh hưởng bởi thói quen từ nơi làm việc trước.)
Mùi hương:
- Trong phòng có hơi hướm của hoa nhài. (Có một mùi hoa nhài thoang thoảng trong phòng.)
- Cô ấy thích hơi hướm của nước hoa nhẹ nhàng. (Cô ấy ưa thích mùi thơm nhẹ của nước hoa.)
"hơi hướm của quá khứ": dấu vết từ thời gian trước đây, thường mang tính hoài niệm.
- Ngôi nhà cổ vẫn giữ được hơi hướm của quá khứ. (Ngôi nhà vẫn còn những nét đặc trưng từ thời xưa.)
"hơi hướm chính trị": ảnh hưởng hoặc khuynh hướng chính trị mờ nhạt.
- Phát biểu của ông ta có hơi hướm của chủ nghĩa dân tộc. (Phát biểu mang một chút khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa.)
Hơi (danh từ): hơi thở, mùi, hoặc cảm giác mơ hồ.
- Hơi thở của mùa xuân. (Cảm giác nhẹ nhàng của mùa xuân.)
Hướm (dan từ, ít dùng riêng lẻ): thường đi kèm với "hơi" để tạo thành từ ghép, mang nghĩa tương tự như "hơi hướm".
Hơi hám (dan từ, khẩu ngữ): mùi hôi hoặc dấu vết khó chịu.
- Căn phòng có hơi hám ẩm mốc. (Phòng có mùi ẩm mốc khó chịu.)
- Dấu vết: những gì còn sót lại từ sự việc đã qua.
- Ảnh hưởng: tác động hoặc sức mạnh chi phối từ một nguồn nào đó.
- Hương vị: mùi vị hoặc đặc trưng nhẹ nhàng, tinh tế.
- Còn hơi hướm: vẫn còn dấu vết hoặc ảnh hưởng.
- Phong cách này còn hơi hướm của thời kỳ Phục hưng. (Phong cách vẫn mang dấu ấn từ thời kỳ Phục hưng.)